Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2839

craft

/krɑ:ft/

danh từ

  • nghề, nghề thủ công
  • tập thể những người cùng nghề (thủ công)
  • mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
  • (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
  • (số nhiều không đổi) máy bay
  • (the Craft) hội tam điểm
Đồng nghĩa skillartvessel
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space\nn. people who perform a particular kind of skilled work\nn. skill in an occupation or trade\nn. shrewdness as demonstrated by being skilled in deception

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...