Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vessel

/'vesl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2940

“vessels” là số nhiều của vessel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tàu thuyền danh từ

“The vessel sailed across the ocean.”Con tàu đã vượt biển.

Biến thể từ vessels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vessel

/'vesl/

danh từ

  • bình, chậu, lọ, thùng
  • (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
  • (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch

thành ngữ

  1. the weaker vessel
    • (kinh) đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tube in which a body fluid circulates n. a craft designed for water transportation n. an object used as a container (especially for liquids)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...