vessel
/'vesl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2940
“vessels” là số nhiều của vessel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàu thuyền
danh từ
“The vessel sailed across the ocean.”Con tàu đã vượt biển.
Biến thể từ
vessels số nhiều
Đồng nghĩa
containershipcraftreceptacle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vessel
/'vesl/
danh từ
- bình, chậu, lọ, thùng
- (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
- (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
thành ngữ
- the weaker vessel
- (kinh) đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tube in which a body fluid circulates n. a craft designed for water transportation n. an object used as a container (especially for liquids)