Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“victories” là số nhiều của victory — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1463

victory

/'viktəri/

danh từ

  • sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi
    • to win glorious victories: giành được những chiến thắng vẻ vang
  • sự khắc phục được, sự chế ngự được
    • victory over one's quick temper: sự chế ngựa được tính nóng nảy của mình
Biến thể từ victories số nhiều
Đồng nghĩa triumphwinsuccessconquest
Trái nghĩa defeatlossfailure
Định nghĩa tiếng Anh

n. a successful ending of a struggle or contest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...