victory
/'viktəri/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1463
“victories” là số nhiều của victory — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiến thắng
danh từ
“The team celebrated their victory.”Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng của họ.
Biến thể từ
victories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victory
/'viktəri/
danh từ
- sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi
- to win glorious victories: giành được những chiến thắng vẻ vang
- sự khắc phục được, sự chế ngự được
- victory over one's quick temper: sự chế ngựa được tính nóng nảy của mình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a successful ending of a struggle or contest