vision
/'viʤn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1216
“visions” là số nhiều của vision — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tầm nhìn
danh từ
“Great leaders share a compelling vision.”Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.
Biến thể từ
visions số nhiều
Đồng nghĩa
sighteyesightperception
Trái nghĩa
blindness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vision
/'viʤn/
danh từ
- sự nhìn; sức nhìn
- field of vision: trường nhìn, thị trường
- within range of vision: trong tầm mắt trông thấy được
- điều mơ thấy, cảnh mộng
- sự hiện hình yêu ma; bóng ma
- ảo tưởng, ảo ảnh, ảo cảnh, ảo mộng
- vision of peace: ảo tưởng hoà bình
- sức tưởng tượng; sự sắc bén khôn ngoan về chính trị
- the vision of a poet: sức tưởng tượng của một nhà thơ
ngoại động từ
- thấy như trong giấc mơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vivid mental image n. the perceptual experience of seeing n. a religious or mystical experience of a supernatural appearance