Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vision

/'viʤn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1216

“visions” là số nhiều của vision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tầm nhìn danh từ

“Great leaders share a compelling vision.”Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.

Biến thể từ visions số nhiều
Đồng nghĩa sighteyesightperception
Trái nghĩa blindness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vision

/'viʤn/

danh từ

  • sự nhìn; sức nhìn
    • field of vision: trường nhìn, thị trường
    • within range of vision: trong tầm mắt trông thấy được
  • điều mơ thấy, cảnh mộng
  • sự hiện hình yêu ma; bóng ma
  • ảo tưởng, ảo ảnh, ảo cảnh, ảo mộng
    • vision of peace: ảo tưởng hoà bình
  • sức tưởng tượng; sự sắc bén khôn ngoan về chính trị
    • the vision of a poet: sức tưởng tượng của một nhà thơ

ngoại động từ

  • thấy như trong giấc mơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vivid mental image n. the perceptual experience of seeing n. a religious or mystical experience of a supernatural appearance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...