Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #1866

perception

/pə'sepʃn/

danh từ

  • sự nhận thức
  • (triết học) tri giác
  • (pháp lý) sự thu (thuế...)
Biến thể từ perceptions số nhiều
Đồng nghĩa awarenessinsightview
Định nghĩa tiếng Anh

n. a way of conceiving something\nn. the process of perceiving\nn. knowledge gained by perceiving

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...