Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9157

blindness

/'blaindnis/

danh từ

  • sự đui mù
  • sự mù quáng
Biến thể từ blindnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being blind or lacking sight

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...