vivisect
/,vivi'sekt/
Biến thể từ
vivisecting hiện tại phân từ
vivisected quá khứ
vivisects ngôi 3 số ít
vivisected quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vivisect
/,vivi'sekt/
động từ
- mổ xẻ sống
Định nghĩa tiếng Anh
v. cut (a body) open while still alive