Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11317

vulgar

/'vʌlgə/

tính từ

  • thông thường, thường, thông tục
    • vulgar superstitions: những sự mê tín thông thường (thường gặp)
  • thô bỉ, thô tục
    • vulgar manners: cử chỉ thô bỉ
    • vulgar words: lời nói thô tục

thành ngữ

  1. the vulgar era
    • kỷ nguyên Cơ đốc
  2. the vulgar tongue
    • tiếng nói dân tộc (đối lại với tiếng La tinh)

danh từ

  • the vulgar quần chúng, thường dân
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking refinement or cultivation or taste\ns of or associated with the great masses of people\ns being or characteristic of or appropriate to everyday language\ns conspicuously and tastelessly indecent

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...