Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #5138

warming

/'wɔ:miɳ/

danh từ

  • sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm
  • (từ lóng) trận đòn, trận roi

tính từ

  • làm cho ấm; ấm
Đồng nghĩa heatingthawingmelting
Trái nghĩa coolingfreezing
Định nghĩa tiếng Anh

s. imparting heat

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...