Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedding

/'wedi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2176

“weddings” là số nhiều của wedding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lễ cưới danh từ

“I went to a wedding.”Tôi đã đi dự một lễ cưới.

Trái nghĩa divorce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wedding

/'wedi/

danh từ

  • lễ cưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. the social event at which the ceremony of marriage is performed n. a party of people at a wedding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...