weed
/wi:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4545
“weeded” là quá khứ phân từ của weed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cỏ dại
danh từ
“We need to remove the weeds from the garden.”Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.
Biến thể từ
weeds số nhiều
weeding hiện tại phân từ
weeded quá khứ phân từ
weeded quá khứ
weeds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weed
/wi:d/
danh từ
- (thực vật học) cỏ dại
- (the weed) thuốc lá
- ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
ngoại động từ
- giẫy cỏ, nhổ cỏ
thành ngữ
- to weed out
- loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
- to weed out the herd: loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi
- loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant that crowds out cultivated plants n. a black band worn by a man (on the arm or hat) as a sign of mourning v. clear of weeds