Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weed

/wi:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4545

“weeded” là quá khứ phân từ của weed — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cỏ dại danh từ

“We need to remove the weeds from the garden.”Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.

Đồng nghĩa plantherbgrassmarijuana
Trái nghĩa flowercropcultivate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weed

/wi:d/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ dại
  • (the weed) thuốc lá
  • ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh

ngoại động từ

  • giẫy cỏ, nhổ cỏ

thành ngữ

  1. to weed out
    • loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
      • to weed out the herd: loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant that crowds out cultivated plants n. a black band worn by a man (on the arm or hat) as a sign of mourning v. clear of weeds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...