weeny
/'wi:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weeny
//
* tính từnhỏ xíu
Định nghĩa tiếng Anh
s (used informally) very small
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (used informally) very small
Đang tải...