Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39407

weeper

/'wi:p/

danh từ

  • người khóc, người hay khóc
  • người khóc mướn (đám ma)
  • băng tang; mạng lưới tang (đàn bà goá)
  • (số nhiều) cổ tay áo màu trắng (đàn bà goá)
Biến thể từ weepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who weeps\nn. a hired mourner

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...