went against
cụm từ
- chống lại, phản đối (ý kiến, xu hướng, quy tắc)
- go against the grain: đi ngược lại lẽ thường, trái với bản chất
- go against someone's wishes: đi ngược lại mong muốn của ai đó
- go against the rules: vi phạm quy tắc
- đi ngược lại (thông thường, dự đoán)