Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

went against

cụm từ

  • chống lại, phản đối (ý kiến, xu hướng, quy tắc)
    • go against the grain: đi ngược lại lẽ thường, trái với bản chất
    • go against someone's wishes: đi ngược lại mong muốn của ai đó
    • go against the rules: vi phạm quy tắc
  • đi ngược lại (thông thường, dự đoán)
Trái nghĩa supportfollowobey
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...