Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheeler

/'wi:l/
Biến thể từ wheelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheeler

/'wi:l/

danh từ

  • ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
  • (kỹ thuật) thợ đóng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scottish archaeologist (1890-1976) n. the man at the outermost end of the rank in wheeling

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...