wheeler
/'wi:l/
Biến thể từ
wheelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheeler
/'wi:l/
danh từ
- ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
- (kỹ thuật) thợ đóng xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. Scottish archaeologist (1890-1976) n. the man at the outermost end of the rank in wheeling