Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

whole-grain /hoʊl ɡreɪn/

tính từ

  • nguyên hạt (chỉ thực phẩm làm từ ngũ cốc nguyên hạt)
    • whole-grain bread: bánh mì nguyên hạt
    • whole-grain pasta: mì ống nguyên hạt
    • whole-grain cereal: ngũ cốc nguyên hạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...