process
“processed” là quá khứ phân từ của process — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Learning is a lifelong process.”Học tập là một quá trình suốt đời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
process
/process/
danh từ
- quá trình, sự tiến triển
- the process of economic rehabilitation: quá trình khôi phục kinh tế
- sự tiến hành
- in process of construction: đang tiến hành xây dựng
- phương pháp, cách thức (sản xuất, chế biến)
- the Bessemer process of making steel: phương pháp sản xuất thép Be-xơ-me
- (pháp lý) việc tố tụng; trát đòi, lệnh gọi của toà án
- (sinh vật học) u lồi, bướu (ở cây cối, thân súc vật)
- (ngành in) phép in ximili (in ảnh), phép in ảnh chấm
ngoại động từ
- chế biến gia công (theo một phương pháp)
- kiện (ai)
- in ximili (ảnh, tranh)
nội động từ
- (thông tục) diễu hành, đi thành đoàn, đi thành đám rước
Định nghĩa tiếng Anh
n. (psychology) the performance of some composite cognitive activity; an operation that affects mental contents n. a mental process that you are not directly aware of n. a natural prolongation or projection from a part of an organism either animal or plant n. a sustained phenomenon or one marked by gradual changes through a series of states