Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wipe

/waip/ Collins ★★★ phổ biến #2711

“wiping” là hiện tại phân từ của wipe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chùi, lau sạch động từ

“I need to wipe the table after dinner.”Tôi cần chùi bàn sau bữa tối.

Đồng nghĩa cleaneraserub
Trái nghĩa soildirty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wipe

/waip/

danh từ

  • sự lau, sự chùi
  • (từ lóng) cái tát, cái quật
  • (từ lóng) khăn tay

ngoại động từ

  • lau, chùi
    • to wipe one's face: lau mặt
    • to wipe something dry: lau khô một vật gì
    • to wipe one's eyes: lau nước mắt, thôi khóc

thành ngữ

  1. to wipe at
    • (từ lóng) quật, tống cho một qu; giáng cho một đòn
  2. to wipe away
    • tẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt)
  3. to wipe off
    • lau đi, lau sạch, tẩy đi
    • làm tắt (một nụ cười)
    • thanh toán, tr hết, giũ sạch (nợ cũ)
    • quên đi, xoá sạch (mối bất hoà cũ...)
  4. to wipe out
    • lau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn)
    • tiêu diệt (quân đội); triệt hạ (thành phố)
    • thanh toán, tr hết (nợ); rửa (nhục)
  5. to wipe up
    • lau sạch, chùi sạch
  6. to wipe someone's eye
    • (từ lóng) phỗng tay trên ai, đi nước trước ai
  7. to wipe the floor with someone lóng
    • (từ lóng) đánh bại ai hoàn toàn (trong cuộc tranh luận)
    • (từ lóng) hạ ai đo ván (trong cuộc đấu võ); đánh bại nhục nh
Định nghĩa tiếng Anh

v. rub with a circular motion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...