Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wires” là số nhiều của wire — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2370

wire

/wai/

danh từ

  • dây (kim loại)
    • silver wire: dây bạc
    • iron wire: dây thép
    • barbed wire: dây thép gai
    • to pull the wires: giật dây (nghĩa bóng)
  • bức điện báo
    • by wire: bằng điện báo
    • to send off a wire: đánh một bức điện
    • let me know by wire: h y báo cho tôi biết bằng điện

thành ngữ

  1. live wire
    • (xem) live

ngoại động từ

  • bọc bằng dây sắt
  • buộc bằng dây sắt
  • chăng lưới thép (cửa sổ)
  • xỏ vào dây thép
  • bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
  • đánh điện
  • (điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
    • to wire a house for electricity: mắc điện cho một ngôi nhà

nội động từ

  • đánh điện
    • to wire to someone: đánh điện cho ai
    • to wire for someone: đánh điện mời ai đến

thành ngữ

  1. to wire in
    • (từ lóng) rán hết sức làm (một việc gì)
  2. to wire off
    • rào dây thép để tách ra
  3. to wire into somebody
    • đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn
Đồng nghĩa cablethreadlinefilament
Định nghĩa tiếng Anh

n. ligament made of metal and used to fasten things or make cages or fences etc\nn. a metal conductor that carries electricity over a distance\nn. the finishing line on a racetrack\nv. provide with electrical circuits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...