Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2003

cable

/'keibl/

danh từ

  • dây cáp
  • cáp xuyên đại dương
  • (như) cablegram
  • (hàng hải) dây neo
  • (hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) 219m) ((cũng) cable length)
  • đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng)

thành ngữ

  1. to cut (slip) one's cables
    • (từ lóng) chết ngoẻo

động từ

  • cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp
  • đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp
  • trang bị bằng đường viền xoắn (cột)
Đồng nghĩa wireropecordline
Định nghĩa tiếng Anh

n. a telegram sent abroad\nn. a conductor for transmitting electrical or optical signals or electric power\nn. a very strong thick rope made of twisted hemp or steel wire\nn. a nautical unit of depth

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...