Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wisely /ˈwaɪzli/

phó từ

  • một cách khôn ngoan, thông thái
    • act wisely: hành động khôn ngoan
    • choose wisely: lựa chọn sáng suốt
    • spend money wisely: tiêu tiền một cách khôn ngoan
  • một cách sáng suốt, có lý

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...