wisely
Nghĩa thường dùng
“She wisely decided to save some money for emergencies.”Cô ấy đã quyết định một cách khôn ngoan là tiết kiệm một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phó từ
- một cách khôn ngoan, thông thái
- act wisely: hành động khôn ngoan
- choose wisely: lựa chọn sáng suốt
- spend money wisely: tiêu tiền một cách khôn ngoan
- một cách sáng suốt, có lý