Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witch

/'wit/ GRECollins ★★ phổ biến #5294

“witched” là quá khứ của witch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phù thủy danh từ

“The story features a wicked witch.”Câu chuyện có một phù thủy độc ác.

Đồng nghĩa sorceresshagenchantress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witch

/'wit/

danh từ

  • mụ phù thuỷ
  • mụ già xấu xí
  • người đàn bà quyến rũ

ngoại động từ

  • mê hoặc, làm mê hồn
  • quyến rũ, làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a being (usually female) imagined to have special powers derived from the devil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...