Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21733

hag

/hæg/

danh từ

  • mụ phù thuỷ
  • mụ già xấu như quỷ
  • (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hagfish)

danh từ

  • chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ)
  • chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy
Biến thể từ hags số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ugly evil-looking old woman

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...