Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withdraw

/wi 'dr :/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2786

“withdraws” là ngôi 3 số ít của withdraw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút lại, rút tiền động từ

“I need to withdraw some money from the bank.”Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.

Đồng nghĩa retreatremovepullrecall
Trái nghĩa advancedepositinsert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withdraw

/wi 'dr :/

ngoại động từ withdrew; withdrawn

  • rút, rút khỏi
    • to withdraw the hand from the pocket: rút tay ra khỏi túi
  • rút, rút lui
    • to withdraw troops from a position: rút quân khỏi một vị trí
    • to withdraw a sum of money: rút một số tiền ra
    • to withdraw a child from school: cho một đứa bé thôi học
  • rút, rút lại
    • to withdraw an accusation: rút một lời tố cáo
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi
    • to withdraw an order: huỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đn đặt hàng
  • kéo (màn)

nội động từ

  • rút lui (khỏi một ni)
    • after dinner they withdrew: sau bữa com họ rút lui
  • (quân sự) rút quân
  • ra, rút ra
    • to withdraw from a society: rút ra khỏi một hội
Định nghĩa tiếng Anh

v. pull back or move away or backward v. remove (a commodity) from (a supply source)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...