Từ điển Anh–Việt
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "woods". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
woodside
bìa rừng
woodsman
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman
woodsy
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ): (thuộc) rừng
woodshed
danh từ: lều chứa củi
backwoods
danh từ: (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh
backwoodsman
danh từ: người sống ở rừng
Bretton Woods
(Econ) Khu du lịch New Hampshire ở Mỹ, tại đây Hôi nghị tài chí…
Bretton Woods system
(Econ) Hệ thống Bretton Woods.