Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

writer

/'raitə/ IELTSOxford 3000 phổ biến #980

“writers” là số nhiều của writer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà văn danh từ

“The writer published a new book.”Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.

Biến thể từ writers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

writer

/'raitə/

danh từ

  • nhà văn; tác giả
  • người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
    • good writer: người viết chữ tốt
  • người thư ký
  • sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
    • French writer: sách dạy viết tiếng Pháp

thành ngữ

  1. writer's cramp
    • sự tê tay vì viết nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. writes (books or stories or articles or the like) professionally (for pay) n. a person who is able to write and has written something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...