Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14460

scribe

/skraib/

danh từ

  • người viết, người biết viết
  • người sao chép bản thảo
  • (kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
  • (như) scriber

ngoại động từ

  • kẻ bằng mũi nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. French playwright (1791-1861)\nn. informal terms for journalists\nv. score a line on with a pointed instrument, as in metalworking

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...