scribe
/skraib/
danh từ
- người viết, người biết viết
- người sao chép bản thảo
- (kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
- (như) scriber
ngoại động từ
- kẻ bằng mũi nhọn
Biến thể từ
scribes số nhiều
scribing hiện tại phân từ
scribed quá khứ phân từ
scribed quá khứ
scribes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. French playwright (1791-1861)\nn. informal terms for journalists\nv. score a line on with a pointed instrument, as in metalworking