Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4797

youngster

/'jʌɳstə/

danh từ

  • người thanh niên; đứa bé con; đứa con trai
Biến thể từ youngsters số nhiều
Đồng nghĩa childkidyouthteenager
Trái nghĩa adultelder
Định nghĩa tiếng Anh

n a young person of either sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...