Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #312

kid

/kid/

danh từ

  • con dê non
  • da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
  • (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé

động từ

  • đẻ (dê)

danh từ

  • (từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm

ngoại động từ

  • (từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm

danh từ

  • chậu gỗ nhỏ
  • cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
Đồng nghĩa childyoungsteryouthteen
Trái nghĩa adultgrown-up
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft smooth leather from the hide of a young goat\nn. young goat\nv. be silly or tease one another

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...