Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #115

child

/tʃaild/

danh từ, số nhiều children

  • đứa bé, đứa trẻ
  • đứa con
  • (nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
    • sin is often the child of idleness: tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
  • người lớn mà tính như trẻ con

thành ngữ

  1. to be far gone with child
    • có mang sắp đến tháng đẻ
  2. burnt child dreads the fire
    • (xem) fire
  3. this child
    • (từ lóng) bõ già này
  4. from a child
    • từ lúc còn thơ
Biến thể từ children số nhiều
Đồng nghĩa kidoffspring
Trái nghĩa adultparent
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young person of either sex\nn. a human offspring (son or daughter) of any age\nn. an immature childish person\nn. a member of a clan or tribe

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...