Shutdown
/ʃʌtdaʊn/ A2
Nghĩa
Tắt máy
phrasalv
Định nghĩa · To turn off a machine or system.
“I always shutdown my computer before going to bed.”Tôi luôn tắt máy tính trước khi đi ngủ.
“Please shutdown your laptop before leaving.”Vui lòng tắt máy tính xách tay trước khi rời đi.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Ghi chú · Tắt máy hoàn toàn, khác với sleep.