Từ vựng B2

Chủ đề verbs do · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accomplish

/əˈkɑːm.plɪʃ/ B2 TOEIC phổ biến #4167

Nghĩa

hoàn thành, đạt được (mục tiêu khó) v.

Định nghĩa · To successfully complete something difficult.

“The department accomplished its quarterly targets.”Phòng ban đã hoàn thành các mục tiêu quý.

“We accomplished more than expected this year.”Chúng tôi đã đạt được nhiều hơn kỳ vọng năm nay.

Đồng nghĩa achieveattainfulfill
Cấu tạoTừ 'accomplish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adcomplere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accomplish' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực — không chỉ 'xong' mà còn 'thành công'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...