Từ vựng B2

Chủ đề verbs do · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perform

/pɚˈfɔːrm/ B2 TOEIC phổ biến #4169

Nghĩa

thực hiện (chức năng, nhiệm vụ); biểu diễn v.

Định nghĩa · To carry out a task or present a performance.

“The software performs several automated checks daily.”Phần mềm thực hiện nhiều kiểm tra tự động mỗi ngày.

“Staff performed their duties without supervision.”Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ mà không cần giám sát.

Cấu tạoTừ 'perform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'perform' khi nói về kỹ năng trong IELTS.

Ghi chú · 'Perform well/poorly' = đánh giá hiệu suất — cực phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...