perform
Nghĩa
Định nghĩa · To carry out a task or present a performance.
“The software performs several automated checks daily.”Phần mềm thực hiện nhiều kiểm tra tự động mỗi ngày.
“Staff performed their duties without supervision.”Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ mà không cần giám sát.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'perform' khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · 'Perform well/poorly' = đánh giá hiệu suất — cực phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7.