carry out
Nghĩa
Định nghĩa · to perform or complete a task
“The team carried out the audit on schedule.”Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.
“Technicians carried out routine maintenance overnight.”Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.