To destroy the natural habitats
Nghĩa
Định nghĩa · To damage or eliminate natural living spaces for wildlife.
“Unwanted water being disposed of into rivers and lakes would destroy the natural habitats of hundreds of species.”Nước chưa qua xử lý mà được thải ra sông, hồ sẽ làm phá hủy môi trường sống tự nhiên của hàng trăm loài vật.
“Construction can destroy the natural habitats of animals.”Xây dựng có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật.
Mẹo IELTS · Nói về việc phá hủy môi trường sống trong IELTS khi thảo luận về bảo vệ động vật.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc phá hủy môi trường sống.