frozen food
/ˌfroʊ.zən ˈfuːd/ A2
Nghĩa
Thực phẩm đông lạnh
n.phr
Định nghĩa · Food that has been preserved by freezing.
“I buy frozen food for quick meals during the week.”Tôi mua thực phẩm đông lạnh cho bữa ăn nhanh trong tuần.
“Frozen food is easy to prepare.”Thực phẩm đông lạnh dễ chế biến.
Đồng nghĩa
frozen mealsTV dinners
Cụm hay dùng
frozen food sectionfrozen food aislebuy frozen food
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Thực phẩm đông lạnh, bảo quản lâu.