Snack
/snæk/ A2
Nghĩa
Bữa ăn nhẹ
n
Định nghĩa · A small amount of food eaten between meals.
“I like to have a snack between meals.”Tôi thích ăn bữa ăn nhẹ giữa các bữa ăn.
“I usually have a snack at 3 PM.”Tôi thường ăn nhẹ lúc 3 giờ chiều.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Ghi chú · Bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.