Soy
/sɔɪ/ A2
Nghĩa
Đậu nành
n
Định nghĩa · A type of bean used to make soy products.
“I drink soy milk every morning for breakfast.”Tôi uống sữa đậu nành mỗi sáng cho bữa sáng.
“She drinks soy milk daily.”Cô ấy uống sữa đậu nành hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm.
Ghi chú · Soy là đậu nành, còn 'soya' là tên gọi khác.