Từ vựng A2

Chủ đề do-an · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

health food

/ˈhɛlθ ˌfuːd/ A2

Nghĩa

Thực phẩm tự nhiên n.phr

Định nghĩa · Natural foods that are good for health.

“She prefers health food to junk food for her diet.”Cô ấy thích thực phẩm tự nhiên hơn đồ ăn vặt cho chế độ ăn.

“She only eats health food.”Cô ấy chỉ ăn thực phẩm tự nhiên.

Mẹo IELTS · Discuss health food when talking about nutrition.

Ghi chú · Thực phẩm tự nhiên, tốt cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...