Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

The legal framework

B2 IELTS

Nghĩa

Khuôn khổ pháp lý n.phr

Định nghĩa · A system of laws and regulations.

“The republics would need to create the legal framework and conditions for market economies.”Các nước cộng hòa sẽ cần tạo ra khuôn khổ pháp lý và điều kiện cho các nền kinh tế thị trường.

“The legal framework ensures justice is served.”Khuôn khổ pháp lý đảm bảo công lý được thực thi.

Cấu tạoKết hợp từ 'legal' và 'framework'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ khuôn khổ pháp lý trong các bài viết về luật.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...