Public riots against the general public
Nghĩa
Định nghĩa · Public disturbances involving violence or chaos against the community.
“Public riots against the general public are a common sight these days”Bạo loạn công khai chống lại công chúng là cảnh thường thấy trong những ngày này
“The public riots caused significant damage to local businesses.”Các cuộc bạo loạn công khai đã gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xung đột xã hội.
Ghi chú · Thường xảy ra do bất bình xã hội.