Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Law and order

B2 IELTS

Nghĩa

Pháp luật và trật tự n.phr

Định nghĩa · The system that keeps society safe and orderly.

“Law and order is a popular talking point among conservative politicians”Pháp luật và trật tự là một nội dung trò chuyện phổ biến giữa các chính trị gia của Đảng Bảo Thủ

“Law and order are essential for a peaceful society.”Pháp luật và trật tự là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về an ninh xã hội.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...