Từ vựng A2

Chủ đề bong-da · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

penalty area

/ˈpɛnəlti ˈɛriə/ A2

Nghĩa

Khu phạt đền n.phr

Định nghĩa · The area in front of the goal in soccer where fouls are penalized.

“The goalkeeper stands in the penalty area to protect the goal.”Thủ môn đứng trong khu phạt đền để bảo vệ khung thành.

“The goalkeeper handled the ball outside the penalty area.”Thủ môn bắt bóng ngoài khu phạt đền.

Mẹo IELTS · Nói về thể thao khi mô tả luật chơi.

Ghi chú · Khu vực 16m50, nơi thủ môn được dùng tay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...