segmentation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of dividing a market into segments.
“Market segmentation improves targeting accuracy.”Phân khúc thị trường giúp nhắm khách chính xác hơn.
“They rely on customer segmentation for pricing.”Họ dựa vào phân khúc khách hàng để định giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược tiếp thị.
Ghi chú · Chia thị trường thành nhóm nhỏ. Word-form: segment (v.).