patronage
Nghĩa
Định nghĩa · Support or sponsorship from loyal customers.
“Long-term customer patronage sustains small businesses.”Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.
“They reward patronage through exclusive member discounts.”Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.
Ghi chú · Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).