Từ vựng C1

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patronage

/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/ C1 TOEIC phổ biến #5191

Nghĩa

sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành) n.

Định nghĩa · Support or sponsorship from loyal customers.

“Long-term customer patronage sustains small businesses.”Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.

“They reward patronage through exclusive member discounts.”Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.

Ghi chú · Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...