penetration
Nghĩa
Định nghĩa · The act of entering a market or area.
“Market penetration pricing captures share quickly.”Định giá thâm nhập thị trường nhanh chóng chiếm thị phần.
“Low pricing drove strong penetration in rural markets.”Giá thấp thúc đẩy thâm nhập mạnh vào thị trường nông thôn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chiến lược kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · 'Penetration pricing' = chiến lược bán giá thấp lúc đầu để chiếm thị phần.