co-branding
Nghĩa
Định nghĩa · The collaboration of two brands for mutual benefit.
“Co-branding with a luxury label elevated their market image.”Đồng thương hiệu với nhãn hàng xa xỉ nâng tầm hình ảnh thị trường của họ.
“The co-branding campaign benefited both companies.”Chiến dịch đồng thương hiệu mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về đồng thương hiệu trong bài viết.
Ghi chú · Ví dụ nổi tiếng: Nike + Apple, Starbucks + Spotify. Khác sponsorship: cả hai là bình đẳng.