omnichannel
Nghĩa
Định nghĩa · Using multiple channels for sales or marketing.
“An omnichannel strategy unifies online and offline experiences.”Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.
“Customers expect seamless omnichannel interactions.”Khách hàng kỳ vọng tương tác đa kênh mượt mà.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về tiếp thị trong IELTS.
Ghi chú · Omnichannel khác multichannel: omni = kênh tích hợp liền mạch; multi = nhiều kênh riêng lẻ.