wedding card
Nghĩa
Định nghĩa · A card sent to invite people to a wedding.
“I received a beautiful wedding card in the mail yesterday.”Tôi nhận được một thiệp mời đám cưới đẹp qua bưu điện hôm qua.
“I received a beautiful wedding card.”Tôi nhận được thiệp mời cưới đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện đặc biệt.
Ghi chú · Thiệp mời đám cưới, thường gửi trước ngày cưới.