coconut tree
/ˈkoʊ.kə.nʌt triː/ A2
Nghĩa
Cây dừa
n.phr
Định nghĩa · A tall tree that produces coconuts.
“The coconut tree is tall and has many coconuts.”Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
“The coconuttree grows near the beach.”Cây dừa mọc gần bãi biển.
Đồng nghĩa
coconut palm
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảnh vật trong IELTS.
Ghi chú · Viết liền không dấu cách, thường dùng 'coconut palm' hơn.